中资

中资
zhōng
trung tư

vốn Trung Quốc; đầu tư Trung Quốc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vốn Trung Quốc; đầu tư Trung Quốc

    • Công ty này có vốn đầu tư của Trung Quốc.

  2. vốn đầu tư Trung Quốc; doanh nghiệp vốn Trung Quốc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.