Tới nội dung chính

中等

中等
zhōngděng
trung đẳng

bình thường; trung bình

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#20469
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bình thường; trung bình

    • 。

      Thành tích của anh ấy là trung bình.

中
zhōng
trung
BỘ THỦ⼁
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu