中空

中空
zhōngkōng
trung không

rỗng; rỗng ruột; trung không

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    rỗng; rỗng ruột; trung không

    • Cái ống này rỗng.

  2. tính từ

    rỗng ruột; rỗng bên trong

    • Cái hộp này rỗng ruột.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.