中标

中标
zhòngbiāo
trúng tiêu

trúng thầu; trúng đấu thầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trúng thầu; trúng đấu thầu

    • Công ty chúng tôi đã trúng thầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.