中性笔

中性笔
zhōngxìng
trung tính bút

bút mực nước; bút gel

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bút mực nước; bút gel

    • Tôi thích dùng bút bi nước để viết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.