中心粒

中心粒
zhōngxīn
trung tâm lạp

trung thể (centriole)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung thể (centriole)

    • Trung tâm lạp là một cấu trúc quan trọng trong tế bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.