中心矩

中心矩
zhōngxīn
trung tâm củ

mô-men trung tâm (thống kê)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mô-men trung tâm (thống kê)

    • Mô men trung tâm là một khái niệm trong thống kê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.