中年

中年
zhōngnián
trung niên

trung niên; tuổi trung niên

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#17117
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung niên; tuổi trung niên

    • Anh ấy đã đến tuổi trung niên rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.