中帮

中帮
zhōngbāng
trung bang

cổ giày cao vừa; (giày) cổ trung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cổ giày cao vừa; (giày) cổ trung

    • Đôi giày này là giày cổ lửng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.