中小学

中小学
zhōngxiǎoxué
trung tiểu học

trường tiểu học và trung học

HSK 2 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trường tiểu học và trung học

    • Giáo dục tiểu học và trung học rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.