Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
中古
thời Trung Cổ
NGHĨA
- 壹形tính từ
thời Trung Cổ
- 。
Thời kỳ trung cổ có rất nhiều chiến tranh.
- 貳名danh từ
thời Trung Cổ
- 。
Thời Trung Cổ là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử châu Âu.
- 參名danh từ
thời Trung Cổ (Trung Quốc, thế kỷ 3–9, bao gồm nhà Tùy và nhà Đường)
- 。
Thời kỳ Trung Cổ là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.
- 肆名danh từ
thời kỳ trung cổ (của ngôn ngữ, ví dụ tiếng Anh Trung cổ)
- 。
Tiếng Hán Trung cổ rất thú vị.
- 伍名danh từ
đồ cũ; hàng qua sử dụng; (thời) trung cổ
- 。
Tiếng Hán Trung cổ.
- 陸形tính từ
đồ cũ; (lịch sử) trung cổ
- 。
Tôi đã mua một chiếc xe cũ.
- 柒名danh từ
thời Trung Cổ; trung đại
- 。
Tiếng Hán Trung cổ là một giai đoạn của tiếng Hán cổ đại.
- 捌名danh từ
thời Trung Cổ; thời trung đại
- ,。
Trong thời kỳ Trung Cổ, Trung Quốc và Cuba không có quan hệ ngoại giao.
解字
GIẢI TỰthời Trung Cổ
NGHĨA
- 壹形tính từ
thời Trung Cổ
- 。
Thời kỳ trung cổ có rất nhiều chiến tranh.
- 貳名danh từ
thời Trung Cổ
- 。
Thời Trung Cổ là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử châu Âu.
- 參名danh từ
thời Trung Cổ (Trung Quốc, thế kỷ 3–9, bao gồm nhà Tùy và nhà Đường)
- 。
Thời kỳ Trung Cổ là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.
- 肆名danh từ
thời kỳ trung cổ (của ngôn ngữ, ví dụ tiếng Anh Trung cổ)
- 。
Tiếng Hán Trung cổ rất thú vị.
- 伍名danh từ
đồ cũ; hàng qua sử dụng; (thời) trung cổ
- 。
Tiếng Hán Trung cổ.
- 陸形tính từ
đồ cũ; (lịch sử) trung cổ
- 。
Tôi đã mua một chiếc xe cũ.
- 柒名danh từ
thời Trung Cổ; trung đại
- 。
Tiếng Hán Trung cổ là một giai đoạn của tiếng Hán cổ đại.
- 捌名danh từ
thời Trung Cổ; thời trung đại
- ,。
Trong thời kỳ Trung Cổ, Trung Quốc và Cuba không có quan hệ ngoại giao.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 个gèbiến thể của 個|个[ge4]
- 中zhōngtrong; ở giữa; giữa
- 书shūquyển sách; tập; cuốn
- 临línđối mặt; đứng trước; đến gần; (văn) lâm vào
- 丫yāchạc (cây); chỗ phân nhánh; (khẩu) con bé; cô bé
- 串chuànxâu; chuỗi; xỏ xuyên; móc nối
- 㐄kuàbộ phận cấu thành chữ Hán, hình ảnh phản chiếu của 夂[zhǐ]
- 丨gǔnbộ thủ Cổn (bộ thủ thứ 2 trong hệ thống Khang Hi)
- 丩jiūdạng cũ của 糾 [jiū]
- 丮jǐnắm; túm lấy
- 丰fēng(của gió) nhẹ nhàng; phất phất
- 丱guànhai búi tóc (kiểu tóc trẻ em buộc thành hai búi)