中北部

中北部
zhōngběi
trung bắc bộ

khu vực bắc trung bộ; miền bắc trung phần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực bắc trung bộ; miền bắc trung phần

    • Khu vực trung bắc có rất nhiều núi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.