中亚

中亚
Zhōng
trung á

Trung Á

1 nghĩa#48387
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trung Á

    • Trung Á có rất nhiều quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.