中东

中东
Zhōngdōng
trung đông

Trung Đông

1 nghĩa#10494
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trung Đông

    亚洲西部和非洲北部交界的地区Yàzhōu xībù hé Fēizhōu běibù jiāojiè de dìqū

    • Trung Đông là một khu vực quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.