个顶个

个顶个
dǐng
cá đỉnh cá

mỗi người một kiểu; từng người một (khẩu ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    mỗi người một kiểu; từng người một (khẩu ngữ)

    • Mỗi người trong số họ đều là học sinh giỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.