个位

个位
wèi
cá vị

hàng đơn vị (trong hệ thập phân)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng đơn vị (trong hệ thập phân)

    • Chữ số ở hàng đơn vị là mấy?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.