个人赛

个人赛
rénsài
cá nhân tái

thi đấu cá nhân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thi đấu cá nhân

    • Anh ấy đã thắng cuộc thi cá nhân.

  2. danh từ

    thi đấu cá nhân

    • Anh ấy đã thắng cuộc đua cá nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.