- 气khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
lời nói nản lòng; lời chán nản
lời nói nản lòng; lời chán nản
Đừng nói những lời nản lòng.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
lời nói nản lòng; lời chán nản
lời nói nản lòng; lời chán nản
Đừng nói những lời nản lòng.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.