丧气话

丧气话
sànghuà
táng khí thoại

lời nói nản lòng; lời chán nản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lời nói nản lòng; lời chán nản

    • Đừng nói những lời nản lòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.