/
丧仪
丧仪
tang nghi
lễ tang; tang lễ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lễ tang; tang lễ
- 。
Anh ấy đã tham dự tang lễ của bạn mình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
丧仪
Phồn thể喪儀
tang nghi
lễ tang; tang lễ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lễ tang; tang lễ
- 。
Anh ấy đã tham dự tang lễ của bạn mình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.