Tới nội dung chính

严苛

严苛
yánkē
nghiêm hà

nghiêm trọng; nặng nề

2 nghĩa#33768
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nghiêm trọng; nặng nề

    • 。

      Anh ấy rất nghiêm khắc với bản thân.

  2. 貳形tính từ

    lạnh lùng; nghiêm khắc; mì lạnh (món ăn)

    • 。

      Anh ấy rất khắt khe với bản thân.

严
yán
nghiêm
BỘ THỦ⼀
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu