Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
/
严父
严父
nghiêm phụ
người cha nghiêm khắc; nghiêm phụ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người cha nghiêm khắc; nghiêm phụ
- 。
Anh ấy có một người cha nghiêm khắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ严父
Phồn thể嚴父
nghiêm phụ
người cha nghiêm khắc; nghiêm phụ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người cha nghiêm khắc; nghiêm phụ
- 。
Anh ấy có một người cha nghiêm khắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.