Tới nội dung chính

严实

严实
yánshi
nghiêm thực

chặt chẽ; kín mít

4 nghĩa#43158
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chặt chẽ; kín mít

    • 。

      Cái hộp này đậy rất kín.

  2. 貳形tính từ

    kín; chặt chẽ

    • 。

      Cánh cửa đóng rất chặt.

  3. 參形tính từ

    chặt chẽ; kín đáo; cẩn thận

    • 。

      Cửa đóng rất chặt.

  4. 肆形tính từ

    kín đáo; chắc chắn; (che giấu) cẩn thận

严
yán
nghiêm
BỘ THỦ⼀
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu