Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
/
两面三刀
两面三刀
lưỡng diện tam đao
chơi hai mặt; lật lọng; nói một đằng làm một nẻo [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
chơi hai mặt; lật lọng; nói một đằng làm một nẻo [thành ngữ]
- 。
Anh ta là một người hai mặt.
- 貳形tính từ
chơi hai mặt; lật lọng [thành ngữ]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿱(xếp dọc)
?
?
两面三刀
Phồn thể兩面三刀
lưỡng diện tam đao
chơi hai mặt; lật lọng; nói một đằng làm một nẻo [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
chơi hai mặt; lật lọng; nói một đằng làm một nẻo [thành ngữ]
- 。
Anh ta là một người hai mặt.
- 貳形tính từ
chơi hai mặt; lật lọng [thành ngữ]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿱(xếp dọc)
?
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.