Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
/
两院
两院
lưỡng viện
lưỡng viện (hai viện lập pháp, ví dụ: Hạ viện và Thượng viện)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lưỡng viện (hai viện lập pháp, ví dụ: Hạ viện và Thượng viện)
- 。
Quốc hội Mỹ là chế độ lưỡng viện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 阝phụ(gò đất, tường thành (bộ phụ))BỘ
- 完hoàn(hoàn chỉnh, đầy đủ)HÌNH THANH
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
两院
Phồn thể兩院
lưỡng viện
lưỡng viện (hai viện lập pháp, ví dụ: Hạ viện và Thượng viện)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lưỡng viện (hai viện lập pháp, ví dụ: Hạ viện và Thượng viện)
- 。
Quốc hội Mỹ là chế độ lưỡng viện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 阝phụ(gò đất, tường thành (bộ phụ))BỘ
- 完hoàn(hoàn chỉnh, đầy đủ)HÌNH THANH
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.