两院

两院
liǎngyuàn
lưỡng viện

lưỡng viện (hai viện lập pháp, ví dụ: Hạ viện và Thượng viện)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lưỡng viện (hai viện lập pháp, ví dụ: Hạ viện và Thượng viện)

    • Quốc hội Mỹ là chế độ lưỡng viện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, trên cùng)BỘ
  • quynh(khung bao quanh)HỘI Ý
  • tùng(hai người đi cùng)HỘI Ý

Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.