Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
/
丝带
丝带
tơ đới
dải; đai; vùng; mang theo; dẫn dắt
1 nghĩa#23336
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dải; đai; vùng; mang theo; dẫn dắt
- 。
Cô ấy dùng ruy băng buộc tóc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ丝带
Phồn thể絲帶
tơ đới
dải; đai; vùng; mang theo; dẫn dắt
1 nghĩa#23336
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dải; đai; vùng; mang theo; dẫn dắt
- 。
Cô ấy dùng ruy băng buộc tóc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.