Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
/
丝丝小雨
丝丝小雨
tơ tơ tiểu vũ
mưa phùn; mưa tấm tưới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mưa phùn; mưa tấm tưới
- 。
Mưa phùn đã rơi cả ngày.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ丝丝小雨
Phồn thể絲絲小雨
tơ tơ tiểu vũ
mưa phùn; mưa tấm tưới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mưa phùn; mưa tấm tưới
- 。
Mưa phùn đã rơi cả ngày.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.