- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
gió đông; gió từ phía đông
gió đông; gió từ phía đông
Gió đông thổi đến mùa xuân.
gió xuân; làn gió xuân
gió đông; (bóng) khí thế cách mạng; hoàn cảnh thuận lợi
Gió đông thổi, trống trận vang.
gió đông; gió từ phía đông
gió đông; gió từ phía đông
Gió đông thổi đến mùa xuân.
gió xuân; làn gió xuân
gió đông; (bóng) khí thế cách mạng; hoàn cảnh thuận lợi
Gió đông thổi, trống trận vang.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.