东芝

东芝
Dōngzhī
đông chi

Toshiba, tập đoàn điện tử Nhật Bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Toshiba, tập đoàn điện tử Nhật Bản

    • Toshiba là một công ty Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.