东海

东海
DōngHǎi
đông hải

Biển Hoa Đông

2 nghĩa#29924
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Biển Hoa Đông

    • Biển Hoa Đông là một nơi đẹp.

  2. danh từ

    Biển Đông Hải (trong thần thoại và địa lý cổ đại Trung Quốc)

    • Đông Hải Long Vương là nhân vật trong thần thoại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.