东江

东江
Dōngjiāng
đông giang

sông Đông Giang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sông Đông Giang

    • Đông Giang là một con sông ở Quảng Đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.