东夷

东夷
Dōng
đông di

các tộc người Đông Di (các bộ tộc phi Hán ở phía đông Trung Quốc, khoảng 2200 TCN)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    các tộc người Đông Di (các bộ tộc phi Hán ở phía đông Trung Quốc, khoảng 2200 TCN)

    • Đông Di là một dân tộc cổ đại của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.