丙烷

丙烷
bǐngwán
bính hoàn

propane

1 nghĩa#37061
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    propane

    • Propane là một loại nhiên liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, nét ngang trên)BỘ
  • nội(bên trong)HỘI Ý

Bính là can thứ ba, mang lửa bùng cháy từ bên trong ra ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.