丙型

丙型
bǐngxíng
bính hình

loại C; kiểu C

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    loại C; kiểu C

    • Viêm gan C là một bệnh do virus.

  2. danh từ

    loại C; loại III

  3. danh từ

    loại C; dạng C (ký hiệu thứ ba trong phân loại)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, nét ngang trên)BỘ
  • nội(bên trong)HỘI Ý

Bính là can thứ ba, mang lửa bùng cháy từ bên trong ra ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.