世职

世职
shìzhí
thế chức

chức vụ cha truyền con nối; thế chức (cha truyền con nối)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chức vụ cha truyền con nối; thế chức (cha truyền con nối)

    • Anh ấy đã kế thừa chức vụ cha truyền con nối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.