/
世职
世职
thế chức
chức vụ cha truyền con nối; thế chức (cha truyền con nối)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chức vụ cha truyền con nối; thế chức (cha truyền con nối)
- 。
Anh ấy đã kế thừa chức vụ cha truyền con nối.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
世职
Phồn thể世職
thế chức
chức vụ cha truyền con nối; thế chức (cha truyền con nối)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chức vụ cha truyền con nối; thế chức (cha truyền con nối)
- 。
Anh ấy đã kế thừa chức vụ cha truyền con nối.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.