Tới nội dung chính

世界大战

世界大战
shìjièdàzhàn
thế giới đại chiến

chiến tranh thế giới

1 nghĩa#20945
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chiến tranh thế giới

    • 1914。

      Chiến tranh thế giới thứ nhất xảy ra vào năm 1914.

世
shì
thế
BỘ THỦ⼀
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu