专项

专项
zhuānxiàng
chuyên hạng

khác biệt; đặc biệt; không giống thường

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    khác biệt; đặc biệt; không giống thường

    • Đây là một kế hoạch đặc biệt.

  2. tính từ

    dành riêng; chuyên dụng

    • Đây là một kế hoạch chuyên biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.