专栏

专栏
zhuānlán
chuyên lan

chuyên mục; cột báo

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12291
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyên mục; cột báo

    报纸或杂志中由某人定期发表文章的地方bàozhǐ huò zázhì zhōng yóu mǒurén dìngqī fābiǎo wénzhāng de dìfang

    • Tôi thích đọc chuyên mục này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.