专断

专断
zhuānduàn
chuyên đoạn

độc đoán; chuyên quyền

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    độc đoán; chuyên quyền

    • Anh ấy luôn chuyên quyền.

  2. động từ

    độc đoán; chuyên quyền

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.