Tới nội dung chính

专员

专员
zhuānyuán
chuyên viên

ủy viên đặc trách; chuyên viên; đặc phái viên

2 nghĩa#16465
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ủy viên đặc trách; chuyên viên; đặc phái viên

    • 。

      Anh ấy là chuyên viên của công ty chúng tôi.

  2. 貳名danh từ

    ủy viên chuyên trách; chuyên viên; đặc phái viên

专
zhuān
chuyên
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu