专制

专制
zhuānzhì
chuyên chế

chuyên chế; độc tài; chế độ chuyên quyền

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#33769
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyên chế; độc tài; chế độ chuyên quyền

    • Đất nước này là một chế độ chuyên chế.

  2. danh từ

    chế độ quân chủ; quân chủ chính thể

    • Anh ấy phản đối chế độ chuyên chế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.