民主

民主
mínzhǔ
dân chủ

dân chủ; dân chủ chính trị

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#4693
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dân chủ; dân chủ chính trị

    人民当家作主的政治制度rénmín dānngjiā zuòzhǔ de zhèngzhì zhìdù

    • Đất nước chúng tôi thực hiện dân chủ.

  2. tính từ

    dân chủ

    人民当家做主的制度rénmín dāngjiā zuòzhǔ de zhìdù

    • Đây là một quốc gia dân chủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.