丑诋

丑诋
chǒu
sửu để

chế nhạo; chê bai; mỉa mai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chế nhạo; chê bai; mỉa mai

    • Anh ta phỉ báng người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sửu(bàn tay co quắp (tượng hình), chi thứ hai)HỘI Ý

Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.