不透水

不透水
tòushuǐ
bất thấu thuỷ

không thấm nước; chống thấm nước

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không thấm nước; chống thấm nước

    • Chiếc điện thoại này chống nước.

  2. tính từ

    không thấm nước; chống thấm nước

    • Chiếc đồng hồ này không thấm nước.

  3. tính từ

    không thấm nước; không thấu nước

    • Loại vật liệu này không thấm nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.