- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không nên; không hợp; bất hợp
không nên; không hợp; bất hợp
中不应该做的事;不对的bù yīnggāi zuò de shì; búduì de
không nợ gì; không đáng
中不应该;不必要;不值得bù yīnggāi; bù bìyào; bù zhíde
Bạn không nên nói như vậy.
Lời nói đúng lúc, đúng người thì mới 'cai' (该) — đó là điều nên làm.
không nên; không hợp; bất hợp
không nên; không hợp; bất hợp
中不应该做的事;不对的bù yīnggāi zuò de shì; búduì de
không nợ gì; không đáng
中不应该;不必要;不值得bù yīnggāi; bù bìyào; bù zhíde
Bạn không nên nói như vậy.
Lời nói đúng lúc, đúng người thì mới 'cai' (该) — đó là điều nên làm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.