不沾锅

不沾锅
zhānguō
bất triêm oa

chảo chống dính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chảo chống dính

    • Tôi cần một cái chảo chống dính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.