不标准

不标准
biāozhǔn
bất tiêu chuẩn

không chuẩn; không đạt tiêu chuẩn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không chuẩn; không đạt tiêu chuẩn

    • Phát âm này không chuẩn.

  2. tính từ

    sai; không đúng

  3. tính từ

    không chuẩn; không đúng chuẩn (về phát âm hoặc cách dùng từ)

    • Phát âm tiếng Trung của anh ấy không chuẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.