不易之论

不易之论
zhīlùn
bất dịch chi luận

lập luận chính xác, không thể bác bẻ [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lập luận chính xác, không thể bác bẻ [thành ngữ]

    • Đây là một luận điểm hoàn toàn đúng đắn.

  2. danh từ

    lời bàn không thể xóa bỏ; chân lý bất di bất dịch [thành ngữ]

    • Đây là một chân lý không thể thay đổi.

  3. danh từ

    lập luận không thể bác bỏ; chân lý bất biến [thành ngữ]

    • Đây là một lập luận không thể bác bỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.