- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không ganh ghét, không tham lam [thành ngữ]
không ganh ghét, không tham lam [thành ngữ]
Anh ấy là một người không ghen tị hay tham lam.
không ganh ghét, không tham cầu (sống đơn giản, thoát khỏi dục vọng trần thế) [thành ngữ]
Anh ấy sống một cuộc sống không tranh giành, không đòi hỏi.
không ganh ghét, không tham lam [thành ngữ]
không ganh ghét, không tham lam [thành ngữ]
Anh ấy là một người không ghen tị hay tham lam.
không ganh ghét, không tham cầu (sống đơn giản, thoát khỏi dục vọng trần thế) [thành ngữ]
Anh ấy sống một cuộc sống không tranh giành, không đòi hỏi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.