不加

不加
jiā
bất gia

không thêm; không có thêm

3 nghĩa#34448
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. giới từ

    không thêm; không có thêm

    • Không thêm đường, cảm ơn.

  2. trạng từ

    không thêm; không thêm vào

    • Hôm nay tôi không làm thêm giờ.

  3. trạng từ

    không thêm; không có (tiền tố phủ định)

    • Không thêm đường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.