不凡
不凡
bất phàm
phi thường; xuất chúng; bất phàm
1 nghĩa#40045
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
phi thường; xuất chúng; bất phàm
- 。
Biểu hiện của anh ấy rất phi thường.
Đang tải…
不凡
Phồn thể不
bất phàm
phi thường; xuất chúng; bất phàm
1 nghĩa#40045
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
phi thường; xuất chúng; bất phàm
- 。
Biểu hiện của anh ấy rất phi thường.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.